Need Help?

| F0-00 | Loại điều khiển motor | 0: Điều khiển dạng vector 1: Điều khiển dạng V/F |
| F0-01 | Lựa chọn nguồn lệnh | 0: Điều khiển từ mặt bàn phím (LED tắt} 1: Điều khiển rời bên ngoài (LED sáng) 2: Điều khiển truyền thông (LED nhấp nháy) |
| F0-02 | Nguồn điều khiển tần số | 0: Digital setting (Không lưu khi mất điện) 1: Digital setting (Có lưu khi mất điện) 2: Chân AI1 3: Chân AI2 4: Chân AI3 5: Pulse setting (S5) 6: Multi-reference đa tham chiếu 7: Simple PLC 8: PID 9: Communication setting |
| F0-08 | Chọn hướng quay | 0: quay thuận 1: quay nghịch |
| F0-09 | Tần số lớn nhất | Mặc định là 50Hz |
| F0-17 | Thời gian tăng tốc | Mặc định là 10s |
| F0-18 | Thời gian giảm tốc | Mặc định là 10s |
| F2-02 | Công suất motor | kW |
| F2-03 | Điện áp của motor | V |
| F2-04 | Dòng điện định mức của motor | A |
| F2-05 | Tần số định mức của motor | Hz |
| F2-06 | Tốc độ của motor | Vòng/phút |
| F2-12 | Tự động Auto-tuning motor | |
| F5-00 | Lựa chọn chức năng chân S1 | |
| F5-01 | Lựa chọn chức năng chân S2 | |
| F6-02 | Chức năng chân T/A-T/B-T/C |